Có 1 kết quả:

乒乓球 binh bang cầu

1/1

binh bang cầu [binh bàng cầu]

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bóng bàn ( phiên âm chữ Ping pong ).

Bình luận 0